増える
ふえるfueru
N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
増える nghĩa là tăng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tăng
to increase
nhân lên
to multiply
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
人口が増えています。
じんこうがふえています。
Dân số đang tăng.
Từ liên quan
Trái nghĩa
減るへる
heru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4giảm (kích thước hoặc số lượng)
to decrease (in size or number)
お金が減りました。
おかねがへりました。
Tiền bị hao hụt.
Cùng Kanji
増大ぞうだい
zoudai
Danh từĐộng từ する
N3tăng lớn
enlargement
高齢化で医療費が増大している。
こうれいかでいりょうひがぞうだいしている。
Chi phí y tế tăng lên do già hóa dân số.
増税ぞうぜい
zouzei
Danh từĐộng từ する
N3tăng thuế
tax increase
消費税の増税は家計に影響する。
しょうひぜいのぞうぜいはかけいにえいきょうする。
Việc tăng thuế tiêu dùng ảnh hưởng đến chi tiêu gia đình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
