Chợ Cóc FKO

港湾

こうわん

kouwan

N2
Danh từ

港湾 nghĩa là cảng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cảng

harbour

bến cảng

port

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

空港くうこう
kuukou
Danh từ
N5

sân bay

airport

空港まで遠いです。

くうこうまでとおいです。

Đến sân bay còn xa.

こう
kou
Hậu tố
N5

bến cảng

harbour

大きな船が神戸港に着きました。

おおきなふねがこうべこうにつきました。

Con tàu lớn đã cập cảng Kobe.

みなと
minato
Danh từ
N5

cảng

harbour

港に行きます。

みなとにいきます。

Tôi đến cảng.

湾岸わんがん
wangan
Danh từ
N3

bờ vịnh

gulf coast

わん
wan
Danh từ
N3

vịnh

bay

湾曲わんきょく
wankyoku
Danh từĐộng từ する
N1

cong

curve

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập