港湾
こうわんkouwan
N2
Danh từ
港湾 nghĩa là cảng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảng
harbour
bến cảng
port
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
港こう
kou
Hậu tố
N5bến cảng
harbour
大きな船が神戸港に着きました。
おおきなふねがこうべこうにつきました。
Con tàu lớn đã cập cảng Kobe.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

