Chợ Cóc FKO

湾曲

わんきょく

wankyoku

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

湾曲 nghĩa là cong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cong

curve

uốn cong

bend

gập

crook

vẹo

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

湾岸わんがん
wangan
Danh từ
N3

bờ vịnh

gulf coast

わん
wan
Danh từ
N3

vịnh

bay

港湾こうわん
kouwan
Danh từ
N2

cảng

harbour

曲がるまがる
magaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

cong

to bend

右に曲がります。

みぎにまがります。

Tôi rẽ phải.

歪曲わいきょく
waikyoku
Danh từĐộng từ する
N2

bóp méo

distortion

曲線きょくせん
kyokusen
Danh từ
N3

đường cong

curve

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập