Chợ Cóc FKO

わん

wan

N3
Danh từ

湾 nghĩa là vịnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vịnh

bay

vũng

gulf

inlet

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

湾岸わんがん
wangan
Danh từ
N3

bờ vịnh

gulf coast

港湾こうわん
kouwan
Danh từ
N2

cảng

harbour

湾曲わんきょく
wankyoku
Danh từĐộng từ する
N1

cong

curve

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập