Chợ Cóc FKO

湿度計

しつどけい

shitsudokei

N2
Danh từ

湿度計 nghĩa là ẩm kế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ẩm kế

hygrometer

máy đo độ ẩm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

加湿器かしつき
kashitsuki
Danh từ
N4

máy tạo độ ẩm

humidifier

加湿器をつけました。

かしつきをつけました。

Tôi đã bật máy tạo độ ẩm.

湿原しつげん
shitsugen
Danh từ
N2

đầm lầy cỏ

marshy grassland

湿度しつど
shitsudo
Danh từ
N4

độ ẩm

humidity

湿度が高いです。

しつどがたかいです。

Độ ẩm cao.

湿布しっぷ
shippu
Danh từĐộng từ する
N4

miếng dán giảm đau

(wet) compress

足に湿布を貼ります。

あしにしっぷをはります。

Tôi dán miếng dán vào chân.

湿地しっち
shitchi
Danh từ
N4

đất ngập nước

damp ground

湿地帯を歩く。

しっちたいをあるく。

Đi bộ qua vùng đầm lầy.

湿疹しっしん
shisshin
Danh từ
N2

chàm

eczema

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập