湿度計
しつどけいshitsudokei
N2
Danh từ
湿度計 nghĩa là ẩm kế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ẩm kế
hygrometer
máy đo độ ẩm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
加湿器かしつき
kashitsuki
Danh từ
N4máy tạo độ ẩm
humidifier
加湿器をつけました。
かしつきをつけました。
Tôi đã bật máy tạo độ ẩm.
湿布しっぷ
shippu
Danh từĐộng từ する
N4miếng dán giảm đau
(wet) compress
足に湿布を貼ります。
あしにしっぷをはります。
Tôi dán miếng dán vào chân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

