満悦
まんえつman'etsu
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
満悦 nghĩa là hài lòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hài lòng
great delight
vui sướng mãn nguyện
great satisfaction
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
満足感まんぞくかん
manzokukan
Danh từ
N4cảm giác thỏa mãn
feeling of satisfaction
達成の満足感があります。
たっせいのまんぞくかんがあります。
Có cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

