Chợ Cóc FKO

満悦

まんえつ

man'etsu

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

満悦 nghĩa là hài lòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hài lòng

great delight

vui sướng mãn nguyện

great satisfaction

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

満足感まんぞくかん
manzokukan
Danh từ
N4

cảm giác thỏa mãn

feeling of satisfaction

達成の満足感があります。

たっせいのまんぞくかんがあります。

Có cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành.

満開まんかい
mankai
Danh từĐộng từ する
N3

nở rộ

full bloom (esp. cherry blossom)

円満えんまん
enman
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

viên mãn

harmonious

満足度まんぞくど
manzokudo
Danh từ
N3

mức độ hài lòng

(degree of) satisfaction

満期まんき
manki
Danh từTính từ đuôi の
N3

hết hạn

expiration (of a term)

満タンまんタン
mantan
Danh từ
N2

đầy bình (xăng)

full tank (of gas)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập