源流
げんりゅうgenryuu
N2
Danh từ
源流 nghĩa là thượng nguồn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thượng nguồn
source (of a river)
cội nguồn
headwaters
khởi nguồn
origin
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
源泉徴収げんせんちょうしゅう
gensenchoushuu
Danh từTính từ đuôi の
N4khấu trừ thuế tại nguồn
tax withholding at the source
源泉徴収票をもらった。
げんせんちょうしゅうひょうをもらった。
Tôi nhận được phiếu khấu trừ thuế.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
