Chợ Cóc FKO

源流

げんりゅう

genryuu

N2
Danh từ

源流 nghĩa là thượng nguồn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thượng nguồn

source (of a river)

cội nguồn

headwaters

khởi nguồn

origin

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

資源しげん
shigen
Danh từ
N4

tài nguyên

resources

資源を節約します。

しげんをせつやくします。

Tôi tiết kiệm tài nguyên.

源泉徴収げんせんちょうしゅう
gensenchoushuu
Danh từTính từ đuôi の
N4

khấu trừ thuế tại nguồn

tax withholding at the source

源泉徴収票をもらった。

げんせんちょうしゅうひょうをもらった。

Tôi nhận được phiếu khấu trừ thuế.

取材源しゅざいげん
shuzaigen
Danh từ
N2

nguồn tin (cho bài báo)

source (for a news article)

起源きげん
kigen
Danh từ
N3

nguồn gốc

origin

水源すいげん
suigen
Danh từ
N2

nguồn nước

source of river

根源的こんげんてき
kongenteki
Tính từ đuôi な
N2

căn nguyên

primordial

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập