取材源
しゅざいげんshuzaigen
N2
Danh từ
取材源 nghĩa là nguồn tin (cho bài báo) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nguồn tin (cho bài báo)
source (for a news article)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
取り上げるとりあげる
toriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4nhặt lên
to pick up
提案を取り上げます。
ていあんをとりあげます。
Tôi chấp nhận đề xuất.
取り替えるとりかえる
torikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4trao đổi
to exchange
部品を取り替えます。
ぶひんをとりかえます。
Tôi thay thế linh kiện.
手玉に取るてだまにとる
tedamanitoru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1xỏ mũi
to lead by the nose
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
