Chợ Cóc FKO

準備運動

じゅんびうんどう

junbiundou

N2
Danh từĐộng từ する

準備運動 nghĩa là khởi động — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khởi động

warming up

bài tập khởi động

warming-up exercises

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

準備じゅんび
junbi
Danh từĐộng từ
N3

chuẩn bị

preparation, to prepare

旅行の準備をします。

りょこうのじゅんびをします。

Chuẩn bị cho chuyến đi.

準用じゅんよう
jun'you
Động từ するTha động từ
N3

áp dụng tương tự

to apply (the law) with necessary modifications

水準すいじゅん
suijun
Danh từ
N3

trình độ

level

標準化ひょうじゅんか
hyoujunka
Danh từĐộng từ する
N2

tiêu chuẩn hóa

standardization

準決勝じゅんけっしょう
junkesshou
Danh từ
N2

bán kết

semifinal

準優勝じゅんゆうしょう
jun'yuushou
Danh từĐộng từ する
N2

á quân

being the runner-up

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập