滑走路
かっそうろkassouro
N2
Danh từ
滑走路 nghĩa là đường băng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường băng
runway
đường cất hạ cánh
airstrip
landing strip
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
口が滑るくちがすべる
kuchigasuberu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lỡ miệng
to make a slip of the tongue
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

