Chợ Cóc FKO

滑走路

かっそうろ

kassouro

N2
Danh từ

滑走路 nghĩa là đường băng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đường băng

runway

đường cất hạ cánh

airstrip

landing strip

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

円滑えんかつ
enkatsu
Tính từ đuôi な
N3

trơn tru

smooth

滑るすべる
suberu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

trượt

to slide

口が滑るくちがすべる
kuchigasuberu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

lỡ miệng

to make a slip of the tongue

滑車かっしゃ
kassha
Danh từ
N2

ròng rọc

pulley

潤滑油じゅんかつゆ
junkatsuyu
Danh từ
N1

dầu bôi trơn

lubricating oil

円転滑脱えんてんかつだつ
entenkatsudatsu
Tính từ đuôi な
N1

khéo léo uyển chuyển

suave

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập