Chợ Cóc FKO

潤滑油

じゅんかつゆ

junkatsuyu

N1
Danh từ

潤滑油 nghĩa là dầu bôi trơn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dầu bôi trơn

lubricating oil

chất bôi trơn

a facilitator

người/vật làm trơn tru mọi việc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

潤色じゅんしょく
junshoku
Danh từĐộng từ する
N1

tô điểm văn chương

rhetorical flourishes

浸潤しんじゅん
shinjun
Danh từĐộng từ する
N1

thấm sâu

infiltration

潤沢じゅんたく
juntaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dồi dào

abundant

利潤りじゅん
rijun
Danh từ
N2

lợi nhuận

profit

潤いうるおい
uruoi
Danh từ
N2

độ ẩm

moisture

潤ううるおう
uruou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

ẩm ướt

to become moist

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập