潤滑油
じゅんかつゆjunkatsuyu
N1
Danh từ
潤滑油 nghĩa là dầu bôi trơn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dầu bôi trơn
lubricating oil
chất bôi trơn
a facilitator
người/vật làm trơn tru mọi việc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

