Chợ Cóc FKO

無いものねだり

ないものねだり

naimononedari

N1
Danh từ

無いものねだり nghĩa là đòi hỏi điều không thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đòi hỏi điều không thể

asking for the moon

mơ tưởng viển vông

asking for the impossible

đứng núi này trông núi nọ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

無防備むぼうび
muboubi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

không phòng bị

defenseless

傲慢無礼ごうまんぶれい
goumanburei
Danh từ
N1

kiêu ngạo vô lễ

arrogance and insolence

無頼ぶらい
burai
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N1

vô lại

villainous

無神経むしんけい
mushinkei
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

vô cảm

insensitive

無口むこう
mukou
Tính từ đuôi の
N4

không miệng

astomatous

無口の生物です。

むこうのせいぶつです。

Đây là sinh vật không có miệng.

皆無かいむ
kaimu
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N4

không tồn tại

nonexistent

そんな例は皆無だ。

そんなれいはかいむだ。

Hoàn toàn không có ví dụ nào như vậy.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập