無いものねだり
ないものねだりnaimononedari
N1
Danh từ
無いものねだり nghĩa là đòi hỏi điều không thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đòi hỏi điều không thể
asking for the moon
mơ tưởng viển vông
asking for the impossible
đứng núi này trông núi nọ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
無口むこう
mukou
Tính từ đuôi の
N4không miệng
astomatous
無口の生物です。
むこうのせいぶつです。
Đây là sinh vật không có miệng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

