Chợ Cóc FKO

熱意

ねつい

netsui

N3
Danh từ

熱意 nghĩa là nhiệt tình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhiệt tình

zeal

nhiệt huyết

enthusiasm

hăng hái

ardor

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

彼の熱意に心を打たれた。

かれのねついにこころをうたれた。

Tôi xúc động trước nhiệt huyết của anh ấy.

仕事への熱意が伝わってきた。

しごとへのねついがつたわってきた。

Tôi cảm nhận được nhiệt tình với công việc của họ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

熱涙ねつるい
netsurui
Danh từ
N1

giọt lệ nóng hổi

hot tears

ねつ
netsu
Danh từHậu tố
N4

nhiệt

heat

熱があります。

ねつがあります。

Tôi đang bị sốt.

ねち
nechi
Danh từ
N4

sốt

fever

熱があります。

ねちがあります。

Tôi bị sốt.

鉄は熱いうちに打ててつはあついうちにうて
tetsuhaatsuiuchiniute
Cụm từ / Thành ngữ
N1

rèn sắt khi còn nóng

strike while the iron is hot

解熱げねつ
genetsu
Danh từĐộng từ する
N2

hạ sốt

lowering a fever

加熱かねつ
kanetsu
Danh từĐộng từ する
N3

làm nóng

heating

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập