熱意
ねついnetsui
N3
Danh từ
熱意 nghĩa là nhiệt tình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhiệt tình
zeal
nhiệt huyết
enthusiasm
hăng hái
ardor
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
彼の熱意に心を打たれた。
かれのねついにこころをうたれた。
Tôi xúc động trước nhiệt huyết của anh ấy.
仕事への熱意が伝わってきた。
しごとへのねついがつたわってきた。
Tôi cảm nhận được nhiệt tình với công việc của họ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
鉄は熱いうちに打ててつはあついうちにうて
tetsuhaatsuiuchiniute
Cụm từ / Thành ngữ
N1rèn sắt khi còn nóng
strike while the iron is hot
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
