熱
ねちnechi
N4
Danh từ
熱 nghĩa là sốt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sốt
fever
cơn sốt
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
熱があります。
ねちがあります。
Tôi bị sốt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
鉄は熱いうちに打ててつはあついうちにうて
tetsuhaatsuiuchiniute
Cụm từ / Thành ngữ
N1rèn sắt khi còn nóng
strike while the iron is hot
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
