Chợ Cóc FKO

ねち

nechi

N4
Danh từ

熱 nghĩa là sốt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sốt

fever

cơn sốt

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

熱があります。

ねちがあります。

Tôi bị sốt.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

熱涙ねつるい
netsurui
Danh từ
N1

giọt lệ nóng hổi

hot tears

ねつ
netsu
Danh từHậu tố
N4

nhiệt

heat

熱があります。

ねつがあります。

Tôi đang bị sốt.

鉄は熱いうちに打ててつはあついうちにうて
tetsuhaatsuiuchiniute
Cụm từ / Thành ngữ
N1

rèn sắt khi còn nóng

strike while the iron is hot

解熱げねつ
genetsu
Danh từĐộng từ する
N2

hạ sốt

lowering a fever

加熱かねつ
kanetsu
Danh từĐộng từ する
N3

làm nóng

heating

高熱こうねつ
kounetsu
Danh từ
N3

sốt cao

high fever

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập