Chợ Cóc FKO

燕雀

えんじゃく

enjaku

N1
Danh từ

燕雀 nghĩa là chim sẻ chim én — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chim sẻ chim én

a small bird

kẻ tầm thường

a small-minded person

người thiển cận (燕雀安んぞ鴻鵠の志を知らんや)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

門前雀羅もんぜんじゃくら
monzenjakura
Danh từ
N1

cửa nhà vắng vẻ

a deserted house with few visitors

雀の涙すずめのなみだ
suzumenonamida
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

ít ỏi

a drop in the bucket

雀百まで踊り忘れずすずめひゃくまでおどりわすれず
suzumehyakumadeodoriwasurezu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

tật nào nết nấy

what's learned in the cradle is carried to the tomb

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập