雀の涙
すずめのなみだsuzume no namida
N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
雀の涙 nghĩa là ít ỏi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ít ỏi
a drop in the bucket
nhỏ giọt
a pittance
chẳng đáng là bao
bèo bọt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
雀百まで踊り忘れずすずめひゃくまでおどりわすれず
suzumehyakumadeodoriwasurezu
Cụm từ / Thành ngữ
N1tật nào nết nấy
what's learned in the cradle is carried to the tomb
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

