Chợ Cóc FKO

雀の涙

すずめのなみだ

suzume no namida

N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từ

雀の涙 nghĩa là ít ỏi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ít ỏi

a drop in the bucket

nhỏ giọt

a pittance

chẳng đáng là bao

bèo bọt

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

門前雀羅もんぜんじゃくら
monzenjakura
Danh từ
N1

cửa nhà vắng vẻ

a deserted house with few visitors

雀百まで踊り忘れずすずめひゃくまでおどりわすれず
suzumehyakumadeodoriwasurezu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

tật nào nết nấy

what's learned in the cradle is carried to the tomb

燕雀えんじゃく
enjaku
Danh từ
N1

chim sẻ chim én

a small bird

涙腺るいせん
ruisen
Danh từ
N1

tuyến lệ

the tear gland

熱涙ねつるい
netsurui
Danh từ
N1

giọt lệ nóng hổi

hot tears

なみだ
namida
Danh từ
N5

nước mắt

tear

涙が出ます。

なみだがでます。

Nước mắt tôi chảy ra.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập