Chợ Cóc FKO

なみだ

namida

N5
Danh từ

涙 nghĩa là nước mắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nước mắt

tear

giọt nước mắt

tears

dịch tuyến lệ

lachrymal secretion

sự thương cảm

sympathy

Ảnh minh họa

Ví dụ

涙が出ます。

なみだがでます。

Nước mắt tôi chảy ra.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

涙腺るいせん
ruisen
Danh từ
N1

tuyến lệ

the tear gland

熱涙ねつるい
netsurui
Danh từ
N1

giọt lệ nóng hổi

hot tears

血も涙もないちもなみだもない
chimonamidamonai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

máu lạnh

cold-blooded

雀の涙すずめのなみだ
suzumenonamida
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

ít ỏi

a drop in the bucket

紅涙こうるい
kourui
Danh từ
N1

giọt lệ hồng

feminine tears

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập