紅涙
こうるいkourui
N1
Danh từ
紅涙 nghĩa là giọt lệ hồng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giọt lệ hồng
feminine tears
nước mắt người con gái
bitter tears
lệ đắng cay (紅涙を絞る)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
紅葉こうよう
kouyou
Danh từĐộng từ する
N4lá đỏ mùa thu
leaves turning red (in autumn)
山の紅葉が美しい。
やまのこうようがうつくしい。
Lá đỏ trên núi rất đẹp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

