Chợ Cóc FKO

紅涙

こうるい

kourui

N1
Danh từ

紅涙 nghĩa là giọt lệ hồng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giọt lệ hồng

feminine tears

nước mắt người con gái

bitter tears

lệ đắng cay (紅涙を絞る)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

紅葉こうよう
kouyou
Danh từĐộng từ する
N4

lá đỏ mùa thu

leaves turning red (in autumn)

山の紅葉が美しい。

やまのこうようがうつくしい。

Lá đỏ trên núi rất đẹp.

紅葉もみじ
momiji
Danh từ
N4

cây phong Nhật

maple (tree)

もみじの葉が赤い。

もみじのはがあかい。

Lá cây phong đỏ.

口紅くちべに
kuchibeni
Danh từTính từ đuôi の
N2

son môi

lipstick

頬紅ほおべに
hoobeni
Danh từ
N2

má hồng

cheek rouge

深紅しんく
shinku
Danh từ
N1

đỏ thẫm

deep crimson

紅一点こういってん
kouitten
Danh từ
N1

đóa hồng duy nhất

the lone woman in a group

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập