頬紅
ほおべにhoobeni
N2
Danh từ
頬紅 nghĩa là má hồng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
má hồng
cheek rouge
phấn má
blusher
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
頬張るほおばる
hoobaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3nhét đầy miệng
to stuff one's cheeks
子供はお菓子を頬張った。
こどもはおかしをほおばった。
Đứa trẻ nhét đầy bánh kẹo vào miệng.
紅葉こうよう
kouyou
Danh từĐộng từ する
N4lá đỏ mùa thu
leaves turning red (in autumn)
山の紅葉が美しい。
やまのこうようがうつくしい。
Lá đỏ trên núi rất đẹp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
