Chợ Cóc FKO

頬紅

ほおべに

hoobeni

N2
Danh từ

頬紅 nghĩa là má hồng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

má hồng

cheek rouge

phấn má

blusher

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ほお
hoo
Danh từ
N4

cheek (of the face)

頬が赤くなりました。

ほおがあかくなりました。

Má đỏ hồng lên.

頬張るほおばる
hoobaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nhét đầy miệng

to stuff one's cheeks

子供はお菓子を頬張った。

こどもはおかしをほおばった。

Đứa trẻ nhét đầy bánh kẹo vào miệng.

頬被りほおかぶり
hookaburi
Danh từĐộng từ する
N1

trùm khăn kín đầu

covering one's head with a cloth

紅葉こうよう
kouyou
Danh từĐộng từ する
N4

lá đỏ mùa thu

leaves turning red (in autumn)

山の紅葉が美しい。

やまのこうようがうつくしい。

Lá đỏ trên núi rất đẹp.

紅葉もみじ
momiji
Danh từ
N4

cây phong Nhật

maple (tree)

もみじの葉が赤い。

もみじのはがあかい。

Lá cây phong đỏ.

口紅くちべに
kuchibeni
Danh từTính từ đuôi の
N2

son môi

lipstick

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập