紅葉
こうようkouyou
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
紅葉 nghĩa là lá đỏ mùa thu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lá đỏ mùa thu
leaves turning red (in autumn)
lá cây đổi màu
red leaves
sắc lá mùa thu
autumn colours
fall colors
turning red
Ảnh minh họa
Ví dụ
山の紅葉が美しい。
やまのこうようがうつくしい。
Lá đỏ trên núi rất đẹp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

