紅一点
こういってんkouitten
N1
Danh từ
紅一点 nghĩa là đóa hồng duy nhất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đóa hồng duy nhất
the lone woman in a group
bóng hồng
người nữ duy nhất trong nhóm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
紅葉こうよう
kouyou
Danh từĐộng từ する
N4lá đỏ mùa thu
leaves turning red (in autumn)
山の紅葉が美しい。
やまのこうようがうつくしい。
Lá đỏ trên núi rất đẹp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

