紅塵
こうじんkoujin
N1
Danh từ
紅塵 nghĩa là bụi hồng trần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bụi hồng trần
a cloud of dust
cõi tục lụy
the mundane world
chốn phồn hoa
đám bụi đỏ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
紅葉こうよう
kouyou
Danh từĐộng từ する
N4lá đỏ mùa thu
leaves turning red (in autumn)
山の紅葉が美しい。
やまのこうようがうつくしい。
Lá đỏ trên núi rất đẹp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

