頬被り
ほおかぶりhookaburi
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
頬被り nghĩa là trùm khăn kín đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trùm khăn kín đầu
covering one's head with a cloth
giả lơ
feigning ignorance
vờ không biết
lờ đi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
頬張るほおばる
hoobaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3nhét đầy miệng
to stuff one's cheeks
子供はお菓子を頬張った。
こどもはおかしをほおばった。
Đứa trẻ nhét đầy bánh kẹo vào miệng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

