Chợ Cóc FKO

頬被り

ほおかぶり

hookaburi

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

頬被り nghĩa là trùm khăn kín đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trùm khăn kín đầu

covering one's head with a cloth

giả lơ

feigning ignorance

vờ không biết

lờ đi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ほお
hoo
Danh từ
N4

cheek (of the face)

頬が赤くなりました。

ほおがあかくなりました。

Má đỏ hồng lên.

頬張るほおばる
hoobaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nhét đầy miệng

to stuff one's cheeks

子供はお菓子を頬張った。

こどもはおかしをほおばった。

Đứa trẻ nhét đầy bánh kẹo vào miệng.

頬紅ほおべに
hoobeni
Danh từ
N2

má hồng

cheek rouge

被害者ひがいしゃ
higaisha
Danh từ
N4

nạn nhân

victim

被害者を助けます。

ひがいしゃをたすけます。

Tôi giúp đỡ nạn nhân.

被告ひこく
hikoku
Danh từ
N3

bị cáo

defendant

被告人ひこくにん
hikokunin
Danh từ
N2

bị cáo

accused

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập