被害者
ひがいしゃhigaisha
N4
Danh từ
被害者 nghĩa là nạn nhân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nạn nhân
victim
người bị thiệt hại
injured party
người bị hại
sufferer
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
被害者を助けます。
ひがいしゃをたすけます。
Tôi giúp đỡ nạn nhân.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
