Chợ Cóc FKO

被害

ひがい

higai

N3
Danh từ

被害 nghĩa là thiệt hại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thiệt hại

(suffering) damage

tổn hại

injury

bị hại

harm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

被害者ひがいしゃ
higaisha
Danh từ
N4

nạn nhân

victim

被害者を助けます。

ひがいしゃをたすけます。

Tôi giúp đỡ nạn nhân.

被告ひこく
hikoku
Danh từ
N3

bị cáo

defendant

被告人ひこくにん
hikokunin
Danh từ
N2

bị cáo

accused

被疑者ひぎしゃ
higisha
Danh từ
N2

nghi phạm

suspect

被せるかぶせる
kabuseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

đậy

to cover (with)

頬被りほおかぶり
hookaburi
Danh từĐộng từ する
N1

trùm khăn kín đầu

covering one's head with a cloth

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập