Chợ Cóc FKO

被告人

ひこくにん

hikokunin

N2
Danh từ

被告人 nghĩa là bị cáo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bị cáo

accused

người bị buộc tội

defendant

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

被害者ひがいしゃ
higaisha
Danh từ
N4

nạn nhân

victim

被害者を助けます。

ひがいしゃをたすけます。

Tôi giúp đỡ nạn nhân.

被告ひこく
hikoku
Danh từ
N3

bị cáo

defendant

被害ひがい
higai
Danh từ
N3

thiệt hại

(suffering) damage

被疑者ひぎしゃ
higisha
Danh từ
N2

nghi phạm

suspect

被せるかぶせる
kabuseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

đậy

to cover (with)

頬被りほおかぶり
hookaburi
Danh từĐộng từ する
N1

trùm khăn kín đầu

covering one's head with a cloth

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập