被せる
かぶせるkabuseru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
被せる nghĩa là đậy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đậy
to cover (with)
trùm lên
to put on
đổ (nước)
to pour over
đổ lỗi (cho ai)
to put the blame on
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

