頬
ほおhoo
N4
Danh từ
頬 nghĩa là má — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
má
cheek (of the face)
gò má
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
頬が赤くなりました。
ほおがあかくなりました。
Má đỏ hồng lên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
頬張るほおばる
hoobaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3nhét đầy miệng
to stuff one's cheeks
子供はお菓子を頬張った。
こどもはおかしをほおばった。
Đứa trẻ nhét đầy bánh kẹo vào miệng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
