血も涙もない
ちもなみだもないchi mo namida mo nai
N1
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
血も涙もない nghĩa là máu lạnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
máu lạnh
cold-blooded
nhẫn tâm
heartless
vô tình
unfeeling
không chút tình người
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
血圧計けつあつけい
ketsuatsukei
Danh từ
N4máy đo huyết áp
sphygmomanometer (instrument used to measure blood pressure)
血圧計で血圧を測ります。
けつあつけいでけつあつをはかります。
Tôi đo huyết áp bằng máy đo huyết áp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
