涙腺
るいせんruisen
N1
Danh từ
涙腺 nghĩa là tuyến lệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuyến lệ
the tear gland
tuyến nước mắt (涙腺が緩い: mau nước mắt)
the lacrimal gland
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

