門前雀羅
もんぜんじゃくらmonzenjakura
N1
Danh từ
門前雀羅 nghĩa là cửa nhà vắng vẻ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cửa nhà vắng vẻ
a deserted house with few visitors
đìu hiu hắt
vắng như chùa Bà Đanh
thưa khách
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
頂門の一針ちょうもんのいっしん
choumonnoisshin
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1lời cảnh tỉnh thấm thía
a painful but apt reproach
門前の小僧習わぬ経を読むもんぜんのこぞうならわぬきょうをよむ
monzennokozounarawanukyouoyomu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1gần đèn thì sáng
you learn from your surroundings without realizing
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

