物置
ものおきmonooki
N4
Danh từ
物置 nghĩa là phòng kho — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng kho
storage room
kho chứa đồ
storeroom
kho
lumber room
Ảnh minh họa
Ví dụ
物置に入れます。
ものおきにいれます。
Tôi cất vào kho.
Từ liên quan
Cùng Kanji
生物なまもの
namamono
Danh từ
N4thực phẩm tươi sống
raw food
生物は冷蔵します。
なまものはれいぞうします。
Thực phẩm tươi sống cần bảo quản lạnh.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

