状況
じょうきょうjoukyou
N2
Danh từ
状況 nghĩa là tình huống, hoàn cảnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tình huống, hoàn cảnh
situation, circumstances
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
状況を確認します。
じょうきょうをかくにんします。
Tôi kiểm tra tình huống.
#N2#noun
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
