名状
めいじょうmeijou
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
名状 nghĩa là diễn tả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
diễn tả
description
mô tả
describing
hình dung bằng lời
depicting
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
名産めいさん
meisan
Danh từ
N3đặc sản
noted product
りんごはこの地方の名産だ。
りんごはこのちほうのめいさんだ。
Táo là đặc sản của vùng này.
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
