Chợ Cóc FKO

猛々しい

たけだけしい

takedakeshii

N3
Tính từ đuôi い

猛々しい nghĩa là hung tợn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hung tợn

ferocious

dữ dằn

fierce

trơ tráo

audacious

shameless

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

猛烈もうれつ
mouretsu
Tính từ đuôi なTrạng từ
N3

mãnh liệt

fierce

獰猛どうもう
doumou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

hung dữ

ferocious

猛獣もうじゅう
moujuu
Danh từ
N2

thú dữ

fierce animal

猛威もうい
moui
Danh từ
N1

sức mạnh dữ dội

fury

猛者もさ
mosa
Danh từ
N1

tay cứng cựa

tough guy

猛暑もうしょ
mousho
Danh từ
N3

nắng nóng gay gắt

heat wave

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập