Chợ Cóc FKO

猛暑

もうしょ

mousho

N3
Danh từ

猛暑 nghĩa là nắng nóng gay gắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nắng nóng gay gắt

heat wave

đợt nóng dữ dội

fierce heat

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

猛烈もうれつ
mouretsu
Tính từ đuôi なTrạng từ
N3

mãnh liệt

fierce

獰猛どうもう
doumou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

hung dữ

ferocious

猛獣もうじゅう
moujuu
Danh từ
N2

thú dữ

fierce animal

猛威もうい
moui
Danh từ
N1

sức mạnh dữ dội

fury

猛者もさ
mosa
Danh từ
N1

tay cứng cựa

tough guy

猪突猛進ちょとつもうしん
chototsumoushin
Danh từĐộng từ する
N2

lao đầu liều lĩnh

headlong rush

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập