猛烈
もうれつmouretsu
N3
Tính từ đuôi なTrạng từ
猛烈 nghĩa là mãnh liệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mãnh liệt
fierce
kịch liệt
intense
dữ dội
violent
terrific
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

