猛省
もうせいmousei
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
猛省 nghĩa là tự kiểm điểm sâu sắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tự kiểm điểm sâu sắc
serious reflection
suy xét nghiêm túc
soul-searching
ăn năn
penitence
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

