男女同権
だんじょどうけんdanjodouken
N3
Danh từ
男女同権 nghĩa là bình đẳng giới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bình đẳng giới
equal rights among men and women
bình đẳng nam nữ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
男だん
dan
Danh từ
N5danh từ giống đực
masculine noun
男子トイレはあちらです。
だんしトイレはあちらです。
Nhà vệ sinh nam ở đằng kia.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

