Chợ Cóc FKO

痘痕

あばた

abata

N1
Danh từ

痘痕 nghĩa là mặt rỗ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mặt rỗ

pockmark

sẹo đậu mùa

vết rỗ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

痘痕も笑窪あばたもえくぼ
abatamoekubo
Cụm từ / Thành ngữ
N1

yêu nên tốt ghét nên xấu

love is blind

墨痕ぼっこん
bokkon
Danh từ
N1

nét mực

ink marks

痕跡こんせき
konseki
Danh từ
N3

dấu vết

trace

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập