Chợ Cóc FKO

墨痕

ぼっこん

bokkon

N1
Danh từ

墨痕 nghĩa là nét mực — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nét mực

ink marks

dấu mực

handwriting

nét bút mực tàu

bút tích

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

水墨画すいぼくが
suibokuga
Danh từ
N2

tranh thủy mặc

India-ink painting

入れ墨いれずみ
irezumi
Danh từĐộng từ する
N3

hình xăm

tattoo (esp. a traditional Japanese one)

お墨付きおすみつき
osumitsuki
Danh từ
N1

sự bảo chứng

seal of approval

墨付きすみつき
sumitsuki
Danh từ
N1

sự bảo chứng

a certificate

墨守ぼくしゅ
bokushu
Danh từĐộng từ する
N1

khư khư giữ lệ cũ

rigidly adhering to custom or tradition

墨絵すみえ
sumie
Danh từTính từ đuôi の
N1

tranh thủy mặc

an ink painting

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập