墨絵
すみえsumie
N1
Danh từTính từ đuôi の
墨絵 nghĩa là tranh thủy mặc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tranh thủy mặc
an ink painting
tranh mực tàu
thủy mặc họa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
墨守ぼくしゅ
bokushu
Danh từĐộng từ する
N1khư khư giữ lệ cũ
rigidly adhering to custom or tradition
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

