墨守
ぼくしゅbokushu
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
墨守 nghĩa là khư khư giữ lệ cũ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khư khư giữ lệ cũ
rigidly adhering to custom or tradition
cố thủ tập quán
bám chặt truyền thống
bảo thủ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

