Chợ Cóc FKO

墨守

ぼくしゅ

bokushu

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

墨守 nghĩa là khư khư giữ lệ cũ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khư khư giữ lệ cũ

rigidly adhering to custom or tradition

cố thủ tập quán

bám chặt truyền thống

bảo thủ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

水墨画すいぼくが
suibokuga
Danh từ
N2

tranh thủy mặc

India-ink painting

入れ墨いれずみ
irezumi
Danh từĐộng từ する
N3

hình xăm

tattoo (esp. a traditional Japanese one)

お墨付きおすみつき
osumitsuki
Danh từ
N1

sự bảo chứng

seal of approval

墨付きすみつき
sumitsuki
Danh từ
N1

sự bảo chứng

a certificate

墨痕ぼっこん
bokkon
Danh từ
N1

nét mực

ink marks

墨絵すみえ
sumie
Danh từTính từ đuôi の
N1

tranh thủy mặc

an ink painting

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập