Chợ Cóc FKO

痕跡

こんせき

konseki

N3
Danh từ

痕跡 nghĩa là dấu vết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dấu vết

trace

vết tích

vestige

bằng chứng

mark

evidence

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

墨痕ぼっこん
bokkon
Danh từ
N1

nét mực

ink marks

痘痕あばた
abata
Danh từ
N1

mặt rỗ

pockmark

痘痕も笑窪あばたもえくぼ
abatamoekubo
Cụm từ / Thành ngữ
N1

yêu nên tốt ghét nên xấu

love is blind

形跡けいせき
keiseki
Danh từ
N4

dấu vết

traces

部屋には誰かがいた形跡があった。

へやにはだれかがいたけいせきがあった。

Trong phòng có dấu vết ai đó từng ở.

傷跡きずあと
kizuato
Danh từ
N4

vết sẹo

scar

傷跡が残る。

きずあとがのこる。

Để lại vết sẹo.

足跡あしあと
ashiato
Danh từ
N2

dấu chân

footprints

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập