痕跡
こんせきkonseki
N3
Danh từ
痕跡 nghĩa là dấu vết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dấu vết
trace
vết tích
vestige
bằng chứng
mark
evidence
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
形跡けいせき
keiseki
Danh từ
N4dấu vết
traces
部屋には誰かがいた形跡があった。
へやにはだれかがいたけいせきがあった。
Trong phòng có dấu vết ai đó từng ở.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

