Chợ Cóc FKO

傷跡

きずあと

kizuato

N4
Danh từ

傷跡 nghĩa là vết sẹo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vết sẹo

scar

dấu vết thương

mark left by a wound

Ảnh minh họa

Ví dụ

傷跡が残る。

きずあとがのこる。

Để lại vết sẹo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

中傷ちゅうしょう
chuushou
Danh từĐộng từ する
N2

bôi nhọ

slander

重傷じゅうしょう
juushou
Danh từ
N2

thương tích nặng

serious wound

傷害しょうがい
shougai
Danh từĐộng từ する
N2

gây thương tích

injury

擦り傷すりきず
surikizu
Danh từ
N2

vết trầy

scratch

切り傷きりきず
kirikizu
Danh từ
N2

vết cắt

cut

裂傷れっしょう
resshou
Danh từ
N2

vết rách

laceration

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập