傷跡
きずあとkizuato
N4
Danh từ
傷跡 nghĩa là vết sẹo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vết sẹo
scar
dấu vết thương
mark left by a wound
Ảnh minh họa
Ví dụ
傷跡が残る。
きずあとがのこる。
Để lại vết sẹo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

