傷害
しょうがいshougai
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
傷害 nghĩa là gây thương tích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gây thương tích
injury
cố ý gây thương tích
inflicting bodily injury
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

