Chợ Cóc FKO

擦り傷

すりきず

surikizu

N2
Danh từ

擦り傷 nghĩa là vết trầy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vết trầy

scratch

vết xước

graze

vết trầy xước

abrasion

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

摩擦まさつ
masatsu
Danh từĐộng từ する
N2

ma sát

friction

摩擦熱まさつねつ
masatsunetsu
Danh từ
N1

nhiệt ma sát

frictional heat

擦った揉んだすったもんだ
suttamonda
Danh từĐộng từ する
N1

lùm xùm

quarreling

擦るなする
nasuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

bôi

to rub in

擦り寄るすりよる
suriyoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

nép sát

to draw close to

傷跡きずあと
kizuato
Danh từ
N4

vết sẹo

scar

傷跡が残る。

きずあとがのこる。

Để lại vết sẹo.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập