Chợ Cóc FKO

擦り寄る

すりよる

suriyoru

N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

擦り寄る nghĩa là nép sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nép sát

to draw close to

sán lại gần

to snuggle up to

nịnh nọt xán đến

to edge up to

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

摩擦まさつ
masatsu
Danh từĐộng từ する
N2

ma sát

friction

擦り傷すりきず
surikizu
Danh từ
N2

vết trầy

scratch

摩擦熱まさつねつ
masatsunetsu
Danh từ
N1

nhiệt ma sát

frictional heat

擦った揉んだすったもんだ
suttamonda
Danh từĐộng từ する
N1

lùm xùm

quarreling

擦るなする
nasuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

bôi

to rub in

寄り添うよりそう
yorisou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

kề bên

to get close

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập