摩擦
まさつmasatsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
摩擦 nghĩa là ma sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ma sát
friction
cọ xát
rubbing
xích mích
discord
bất hòa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

