Chợ Cóc FKO

摩擦

まさつ

masatsu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

摩擦 nghĩa là ma sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ma sát

friction

cọ xát

rubbing

xích mích

discord

bất hòa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

摩耗まもう
mamou
Danh từĐộng từ する
N2

mài mòn

wear

摩擦熱まさつねつ
masatsunetsu
Danh từ
N1

nhiệt ma sát

frictional heat

摩天楼まてんろう
matenrou
Danh từ
N1

tòa nhà chọc trời

a skyscraper

擦り傷すりきず
surikizu
Danh từ
N2

vết trầy

scratch

擦った揉んだすったもんだ
suttamonda
Danh từĐộng từ する
N1

lùm xùm

quarreling

擦るなする
nasuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

bôi

to rub in

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập