Chợ Cóc FKO

摩耗

まもう

mamou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

摩耗 nghĩa là mài mòn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mài mòn

wear

hao mòn

abrasion

bào mòn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

摩擦まさつ
masatsu
Danh từĐộng từ する
N2

ma sát

friction

摩擦熱まさつねつ
masatsunetsu
Danh từ
N1

nhiệt ma sát

frictional heat

摩天楼まてんろう
matenrou
Danh từ
N1

tòa nhà chọc trời

a skyscraper

心神耗弱しんしんこうじゃく
shinshinkoujaku
Danh từ
N1

suy giảm năng lực hành vi

diminished mental capacity

消耗しょうもう
shoumou
Danh từĐộng từ する
N3

kiệt sức

exhaustion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập